当政者
[dāng zhèng zhě] [当 政 者]
người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại
当政者 đọc là dāng zhèng zhě, nghĩa là người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dāng zhèng zhě] [当 政 者]
người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại
当政者 (dāng zhèng zhě) nghĩa là người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại.
Viết lần lượt từng chữ 当, 政, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.