有权势者
[yǒu quán shì zhě] [HỮU 权 势 者]
người nắm quyền; người có thẩm quyền; người phụ trách
有权势者 đọc là yǒu quán shì zhě, nghĩa là người nắm quyền; người có thẩm quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu quán shì zhě] [HỮU 权 势 者]
người nắm quyền; người có thẩm quyền; người phụ trách
有权势者 (yǒu quán shì zhě) nghĩa là người nắm quyền; người có thẩm quyền.
Viết lần lượt từng chữ 有, 权, 势, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.