得意洋洋
[dé yì yáng yáng] [得 意 洋 洋]
hài lòng vui vẻ; tự hào vô cùng; một cách tự hào
得意洋洋 đọc là dé yì yáng yáng, nghĩa là hài lòng vui vẻ; tự hào vô cùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dé yì yáng yáng] [得 意 洋 洋]
hài lòng vui vẻ; tự hào vô cùng; một cách tự hào
得意洋洋 (dé yì yáng yáng) nghĩa là hài lòng vui vẻ; tự hào vô cùng.
Viết lần lượt từng chữ 得, 意, 洋, 洋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.