循环论证
[xún huán lùn zhèng] [循 环 论 证]
lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii
循环论证 đọc là xún huán lùn zhèng, nghĩa là lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xún huán lùn zhèng] [循 环 论 证]
lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii
循环论证 (xún huán lùn zhèng) nghĩa là lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận.
Viết lần lượt từng chữ 循, 环, 论, 证 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.