微扰展开
[wēi rǎo zhǎn kāi] [微 扰 展 开]
khai triển nhiễu loạn (vật lý)
微扰展开 đọc là wēi rǎo zhǎn kāi, nghĩa là khai triển nhiễu loạn (vật lý). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēi rǎo zhǎn kāi] [微 扰 展 开]
khai triển nhiễu loạn (vật lý)
微扰展开 (wēi rǎo zhǎn kāi) nghĩa là khai triển nhiễu loạn (vật lý).
Viết lần lượt từng chữ 微, 扰, 展, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.