微晶 đọc là wēi jīng, nghĩa là vi tinh thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 微晶
微晶 nghĩa là gì?
微晶 (wēi jīng) nghĩa là vi tinh thể.
Cách viết 微晶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 微, 晶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 微晶?
Thường gặp: 微晶片 (wēi jīng piàn) – vi mạch.