心理统计学
[xīn lǐ tǒng jì xué] [心 理 统 计 HỌC]
tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
心理统计学 đọc là xīn lǐ tǒng jì xué, nghĩa là tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn lǐ tǒng jì xué] [心 理 统 计 HỌC]
tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
心理统计学 (xīn lǐ tǒng jì xué) nghĩa là tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học.
Viết lần lượt từng chữ 心, 理, 统, 计, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.