心疑
[xīn yí] [心 疑]
nghi ngờ
心疑 đọc là xīn yí, nghĩa là nghi ngờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
心疑 (xīn yí) nghĩa là nghi ngờ.
Viết lần lượt từng chữ 心, 疑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.