心胸狭窄
[xīn xiōng xiá zhǎi] [心 胸 狭 窄]
(thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
心胸狭窄 đọc là xīn xiōng xiá zhǎi, nghĩa là (thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn xiōng xiá zhǎi] [心 胸 狭 窄]
(thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
心胸狭窄 (xīn xiōng xiá zhǎi) nghĩa là (thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen.
Viết lần lượt từng chữ 心, 胸, 狭, 窄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.