忍耻 đọc là rěn chǐ, nghĩa là chịu đựng sự sỉ nhục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 忍耻
忍耻 nghĩa là gì?
忍耻 (rěn chǐ) nghĩa là chịu đựng sự sỉ nhục.
Cách viết 忍耻 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 忍, 耻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 忍耻?
Thường gặp: 含忍耻辱 (hán rěn chǐ rǔ) – chịu nhục.