快速动眼期
[kuài sù dòng yǎn qī] [快 速 动 眼 期]
giấc ngủ REM
快速动眼期 đọc là kuài sù dòng yǎn qī, nghĩa là giấc ngủ REM. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuài sù dòng yǎn qī] [快 速 动 眼 期]
giấc ngủ REM
快速动眼期 (kuài sù dòng yǎn qī) nghĩa là giấc ngủ REM.
Viết lần lượt từng chữ 快, 速, 动, 眼, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.