快速诊断测试
[kuài sù zhěn duàn cè shì] [快 速 诊 断 测 试]
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
快速诊断测试 đọc là kuài sù zhěn duàn cè shì, nghĩa là xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuài sù zhěn duàn cè shì] [快 速 诊 断 测 试]
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
快速诊断测试 (kuài sù zhěn duàn cè shì) nghĩa là xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT).
Viết lần lượt từng chữ 快, 速, 诊, 断, 测, 试 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.