急性病
[jí xìng bìng] [急 性 病]
bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn
急性病 đọc là jí xìng bìng, nghĩa là bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí xìng bìng] [急 性 病]
bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn
急性病 (jí xìng bìng) nghĩa là bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy.
Viết lần lượt từng chữ 急, 性, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.