性同一性障碍
[xìng tóng yī xìng zhàng ài] [性 同 一 性 障 碍]
rối loạn nhận dạng giới
性同一性障碍 đọc là xìng tóng yī xìng zhàng ài, nghĩa là rối loạn nhận dạng giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng tóng yī xìng zhàng ài] [性 同 一 性 障 碍]
rối loạn nhận dạng giới
性同一性障碍 (xìng tóng yī xìng zhàng ài) nghĩa là rối loạn nhận dạng giới.
Viết lần lượt từng chữ 性, 同, 一, 性, 障, 碍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.