XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

性细胞 đọc là xìng xì bāo, nghĩa là tế bào sinh dục; tế bào mầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 性细胞

性细胞 nghĩa là gì?

性细胞 (xìng xì bāo) nghĩa là tế bào sinh dục; tế bào mầm.

Cách viết 性细胞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 性, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.