性细胞
[xìng xì bāo] [性 细 胞]
tế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử
性细胞 đọc là xìng xì bāo, nghĩa là tế bào sinh dục; tế bào mầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng xì bāo] [性 细 胞]
tế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử
性细胞 (xìng xì bāo) nghĩa là tế bào sinh dục; tế bào mầm.
Viết lần lượt từng chữ 性, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.