性高潮
[xìng gāo cháo] [性 高 潮]
cực khoái; cao trào
性高潮是正常生理现象。
xìng gāo cháo shì zhèng cháng shēng lǐ xiàn xiàng.Cực khoái là hiện tượng sinh lý bình thường.
性高潮 đọc là xìng gāo cháo, nghĩa là cực khoái; cao trào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìng gāo cháo] [性 高 潮]
cực khoái; cao trào
性高潮是正常生理现象。
xìng gāo cháo shì zhèng cháng shēng lǐ xiàn xiàng.Cực khoái là hiện tượng sinh lý bình thường.
性高潮 (xìng gāo cháo) nghĩa là cực khoái; cao trào.
Viết lần lượt từng chữ 性, 高, 潮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.