总卵黄管
[zǒng luǎn huáng guǎn] [总 卵 黄 管]
ống dẫn noãn hoàng chung
总卵黄管 đọc là zǒng luǎn huáng guǎn, nghĩa là ống dẫn noãn hoàng chung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng luǎn huáng guǎn] [总 卵 黄 管]
ống dẫn noãn hoàng chung
总卵黄管 (zǒng luǎn huáng guǎn) nghĩa là ống dẫn noãn hoàng chung.
Viết lần lượt từng chữ 总, 卵, 黄, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.