恩断义绝
[ēn duàn yì jué] [恩 断 义 绝]
chia tay; cắt đứt mọi quan hệ
恩断义绝 đọc là ēn duàn yì jué, nghĩa là chia tay; cắt đứt mọi quan hệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ēn duàn yì jué] [恩 断 义 绝]
chia tay; cắt đứt mọi quan hệ
恩断义绝 (ēn duàn yì jué) nghĩa là chia tay; cắt đứt mọi quan hệ.
Viết lần lượt từng chữ 恩, 断, 义, 绝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.