XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

恩人 đọc là ēn rén, nghĩa là ân nhân; một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

恩人

[ēn rén] [恩 NHÂN]

ân nhân; một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể

对自己有大恩的人

他救了我的命,是我的救命恩人。

tā jiù le wǒ de mìng, shì wǒ de jiù mìng ēn rén.

Anh ấy đã cứu mạng tôi, là ân nhân cứu mạng của tôi.

他在信中表达了对救命恩人的无尽感激。

tā zài xìn zhōng biǎo dá le duì jiù mìng ēn rén de wú jìn gǎn jī.

Trong thư, anh ấy bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với ân nhân cứu mạng.

Hỏi đáp về từ 恩人

恩人 nghĩa là gì?

恩人 (ēn rén) nghĩa là ân nhân; một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 恩人 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 恩, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.