惊惶 đọc là jīng huáng, nghĩa là hoảng sợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 惊惶
惊惶 nghĩa là gì?
惊惶 (jīng huáng) nghĩa là hoảng sợ.
Cách viết 惊惶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 惊, 惶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.