惊逃 đọc là jīng táo, nghĩa là chạy tán loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 惊逃
惊逃 nghĩa là gì?
惊逃 (jīng táo) nghĩa là chạy tán loạn.
Cách viết 惊逃 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 惊, 逃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.