感染性腹泻
[gǎn rǎn xìng fù xiè] [感 染 性 腹 泻]
tiêu chảy nhiễm khuẩn
感染性腹泻 đọc là gǎn rǎn xìng fù xiè, nghĩa là tiêu chảy nhiễm khuẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎn rǎn xìng fù xiè] [感 染 性 腹 泻]
tiêu chảy nhiễm khuẩn
感染性腹泻 (gǎn rǎn xìng fù xiè) nghĩa là tiêu chảy nhiễm khuẩn.
Viết lần lượt từng chữ 感, 染, 性, 腹, 泻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.