慧星 đọc là huì xīng, nghĩa là biến thể của 彗星 (huì xīng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 慧星
慧星 nghĩa là gì?
慧星 (huì xīng) nghĩa là biến thể của 彗星 (huì xīng).
Cách viết 慧星 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 慧, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.