戎机
[róng jī] [戎 机]
cơ hội cho một trận chiến; chiến tranh
戎机 đọc là róng jī, nghĩa là cơ hội cho một trận chiến; chiến tranh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng jī] [戎 机]
cơ hội cho một trận chiến; chiến tranh
戎机 (róng jī) nghĩa là cơ hội cho một trận chiến; chiến tranh.
Viết lần lượt từng chữ 戎, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.