战斗群
[zhàn dòu qún] [战 斗 群]
nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
战斗群 đọc là zhàn dòu qún, nghĩa là nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn dòu qún] [战 斗 群]
nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
战斗群 (zhàn dòu qún) nghĩa là nhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy.
Viết lần lượt từng chữ 战, 斗, 群 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.