战斗者
[zhàn dòu zhě] [战 斗 者]
chiến binh
战斗者 đọc là zhàn dòu zhě, nghĩa là chiến binh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn dòu zhě] [战 斗 者]
chiến binh
战斗者 (zhàn dòu zhě) nghĩa là chiến binh.
Viết lần lượt từng chữ 战, 斗, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.