手动变速器
[shǒu dòng biàn sù qì] [手 动 变 速 器]
hộp số tay; hộp số sàn
手动变速器 đọc là shǒu dòng biàn sù qì, nghĩa là hộp số tay; hộp số sàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu dòng biàn sù qì] [手 动 变 速 器]
hộp số tay; hộp số sàn
手动变速器 (shǒu dòng biàn sù qì) nghĩa là hộp số tay; hộp số sàn.
Viết lần lượt từng chữ 手, 动, 变, 速, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.