手拉车
[shǒu lā chē] [手 拉 车]
xe kéo
手拉车 đọc là shǒu lā chē, nghĩa là xe kéo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
手拉车 (shǒu lā chē) nghĩa là xe kéo.
Viết lần lượt từng chữ 手, 拉, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.