XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

手柄 đọc là shǒu bǐng, nghĩa là tay cầm; tay cầm máy chơi game. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 手柄

手柄 nghĩa là gì?

手柄 (shǒu bǐng) nghĩa là tay cầm; tay cầm máy chơi game.

Cách viết 手柄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 手, 柄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 手柄?

Thường gặp: 游戏手柄 (yóu xì shǒu bǐng) – tay cầm chơi game.