扑倒
[pū dǎo] [扑 倒]
ngã xuống
扑倒 đọc là pū dǎo, nghĩa là ngã xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
扑倒 (pū dǎo) nghĩa là ngã xuống.
Viết lần lượt từng chữ 扑, 倒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.