打冷战
[dǎ lěng zhan] [打 冷 战]
rùng mình; run rẩy
听到那个可怕的消息,我吓得打冷战。
tīng dào nà ge kě pà de xiāo xī, wǒ xià de dǎ lěng zhàn.Nghe tin tức đáng sợ đó, tôi sợ đến mức rùng mình.
打冷战 đọc là dǎ lěng zhan, nghĩa là rùng mình; run rẩy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎ lěng zhan] [打 冷 战]
rùng mình; run rẩy
听到那个可怕的消息,我吓得打冷战。
tīng dào nà ge kě pà de xiāo xī, wǒ xià de dǎ lěng zhàn.Nghe tin tức đáng sợ đó, tôi sợ đến mức rùng mình.
打冷战 (dǎ lěng zhan) nghĩa là rùng mình; run rẩy.
Viết lần lượt từng chữ 打, 冷, 战 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.