扫帚星
[sào zhou xīng] [扫 帚 星]
sao chổi; người mang lại xui xẻo; sao quả tạ
扫帚星 đọc là sào zhou xīng, nghĩa là sao chổi; người mang lại xui xẻo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sào zhou xīng] [扫 帚 星]
sao chổi; người mang lại xui xẻo; sao quả tạ
扫帚星 (sào zhou xīng) nghĩa là sao chổi; người mang lại xui xẻo.
Viết lần lượt từng chữ 扫, 帚, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.