扫描器 đọc là sǎo miáo qì, nghĩa là máy quét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 扫描器
扫描器 nghĩa là gì?
扫描器 (sǎo miáo qì) nghĩa là máy quét.
Cách viết 扫描器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 扫, 描, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.