投合
[tóu hé] [投 合]
hòa hợp; hợp nhau; chiều theo
投合 đọc là tóu hé, nghĩa là hòa hợp; hợp nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu hé] [投 合]
hòa hợp; hợp nhau; chiều theo
投合 (tóu hé) nghĩa là hòa hợp; hợp nhau.
Viết lần lượt từng chữ 投, 合 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.