投映
[tóu yìng] [投 映]
(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)
投映 đọc là tóu yìng, nghĩa là (nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu yìng] [投 映]
(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)
投映 (tóu yìng) nghĩa là (nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh).
Viết lần lượt từng chữ 投, 映 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.