抖瑟
[dǒu sè] [抖 瑟]
run rẩy; rùng mình; rung lên
抖瑟 đọc là dǒu sè, nghĩa là run rẩy; rùng mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǒu sè] [抖 瑟]
run rẩy; rùng mình; rung lên
抖瑟 (dǒu sè) nghĩa là run rẩy; rùng mình.
Viết lần lượt từng chữ 抖, 瑟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.