抗抗生素 đọc là kàng kàng shēng sù, nghĩa là kháng kháng sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抗抗生素
抗抗生素 nghĩa là gì?
抗抗生素 (kàng kàng shēng sù) nghĩa là kháng kháng sinh.
Cách viết 抗抗生素 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抗, 抗, 生, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.