抗炎性 đọc là kàng yán xìng, nghĩa là chống viêm (thuốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抗炎性
抗炎性 nghĩa là gì?
抗炎性 (kàng yán xìng) nghĩa là chống viêm (thuốc).
Cách viết 抗炎性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抗, 炎, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.