对抗煸动
[duì kàng biān dòng] [对 抗 煸 动]
chống viêm (thuốc)
对抗煸动 đọc là duì kàng biān dòng, nghĩa là chống viêm (thuốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duì kàng biān dòng] [对 抗 煸 动]
chống viêm (thuốc)
对抗煸动 (duì kàng biān dòng) nghĩa là chống viêm (thuốc).
Viết lần lượt từng chữ 对, 抗, 煸, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.