XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

披头散发 đọc là pī tóu sàn fà, nghĩa là tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 披头散发

披头散发 nghĩa là gì?

披头散发 (pī tóu sàn fà) nghĩa là tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc.

Cách viết 披头散发 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 披, 头, 散, 发 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.