披头散发
[pī tóu sàn fà] [披 头 散 发]
tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc
披头散发 đọc là pī tóu sàn fà, nghĩa là tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī tóu sàn fà] [披 头 散 发]
tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc
披头散发 (pī tóu sàn fà) nghĩa là tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc.
Viết lần lượt từng chữ 披, 头, 散, 发 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.