抵押贷款危机
[dǐ yā dài kuǎn wēi jī] [抵 押 贷 款 危 机]
khủng hoảng thế chấp
抵押贷款危机 đọc là dǐ yā dài kuǎn wēi jī, nghĩa là khủng hoảng thế chấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǐ yā dài kuǎn wēi jī] [抵 押 贷 款 危 机]
khủng hoảng thế chấp
抵押贷款危机 (dǐ yā dài kuǎn wēi jī) nghĩa là khủng hoảng thế chấp.
Viết lần lượt từng chữ 抵, 押, 贷, 款, 危, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.