拉比 đọc là lā bǐ, nghĩa là rabbi (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 拉比
拉比 nghĩa là gì?
拉比 (lā bǐ) nghĩa là rabbi (từ mượn).
Cách viết 拉比 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 拉, 比 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 拉比?
Thường gặp: 卡拉比拉 (kǎ lā bǐ lā) – Karabilah (thành phố Iraq).