拓扑空间
[tuò pū kōng jiān] [拓 扑 空 间]
không gian tô pô (toán học)
拓扑空间 đọc là tuò pū kōng jiān, nghĩa là không gian tô pô (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuò pū kōng jiān] [拓 扑 空 间]
không gian tô pô (toán học)
拓扑空间 (tuò pū kōng jiān) nghĩa là không gian tô pô (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 拓, 扑, 空, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.