拓荒者
[tuò huāng zhě] [拓 荒 者]
người tiên phong; người mở đường
拓荒者 đọc là tuò huāng zhě, nghĩa là người tiên phong; người mở đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuò huāng zhě] [拓 荒 者]
người tiên phong; người mở đường
拓荒者 (tuò huāng zhě) nghĩa là người tiên phong; người mở đường.
Viết lần lượt từng chữ 拓, 荒, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.