开拓者
[kāi tuò zhě] [开 拓 者]
người tiên phong
开拓者 đọc là kāi tuò zhě, nghĩa là người tiên phong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi tuò zhě] [开 拓 者]
người tiên phong
开拓者 (kāi tuò zhě) nghĩa là người tiên phong.
Viết lần lượt từng chữ 开, 拓, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.