先驱者
[xiān qū zhě] [先 驱 者]
người tiên phong; người mở đường
先驱者 đọc là xiān qū zhě, nghĩa là người tiên phong; người mở đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān qū zhě] [先 驱 者]
người tiên phong; người mở đường
先驱者 (xiān qū zhě) nghĩa là người tiên phong; người mở đường.
Viết lần lượt từng chữ 先, 驱, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.