开路先锋
[kāi lù xiān fēng] [开 路 先 锋]
người tiên phong; mở đường
开路先锋 đọc là kāi lù xiān fēng, nghĩa là người tiên phong; mở đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi lù xiān fēng] [开 路 先 锋]
người tiên phong; mở đường
开路先锋 (kāi lù xiān fēng) nghĩa là người tiên phong; mở đường.
Viết lần lượt từng chữ 开, 路, 先, 锋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.