拖拖拉拉 đọc là tuō tuō lā lā, nghĩa là trì hoãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 拖拖拉拉
拖拖拉拉 nghĩa là gì?
拖拖拉拉 (tuō tuō lā lā) nghĩa là trì hoãn.
Cách viết 拖拖拉拉 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 拖, 拖, 拉, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.