拱手旁观
[gǒng shǒu páng guān] [拱 手 旁 观]
khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả (thành ngữ)
拱手旁观 đọc là gǒng shǒu páng guān, nghĩa là khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǒng shǒu páng guān] [拱 手 旁 观]
khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả (thành ngữ)
拱手旁观 (gǒng shǒu páng guān) nghĩa là khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 拱, 手, 旁, 观 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.