XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

指数基金 đọc là zhǐ shù jī jīn, nghĩa là quỹ chỉ số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 指数基金

指数基金 nghĩa là gì?

指数基金 (zhǐ shù jī jīn) nghĩa là quỹ chỉ số.

Cách viết 指数基金 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 指, 数, 基, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.